customs union
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Liên hiệp thuế quan: Một thỏa thuận giữa hai hoặc nhiều quốc gia để loại bỏ thuế quan và các rào cản thương mại khác đối với hàng hóa giao dịch giữa các nước thành viên, đồng thời thiết lập một biểu thuế quan chung đối với hàng hóa nhập khẩu từ các quốc gia không phải là thành viên.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The European Union began as a customs union. (Liên minh Châu Âu khởi đầu là một liên hiệp thuế quan.)
- The two countries formed a customs union to boost trade. (Hai quốc gia đã thành lập một liên hiệp thuế quan để thúc đẩy thương mại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to establish a customs union": thiết lập một liên hiệp thuế quan.
- The agreement aims to establish a customs union within five years. (Hiệp định nhằm mục đích thiết lập một liên hiệp thuế quan trong vòng năm năm.)
"to be a member of a customs union": là một thành viên của liên hiệp thuế quan.
- As a member of the customs union, the country applies the common external tariff. (Là một thành viên của liên hiệp thuế quan, quốc gia đó áp dụng thuế quan chung đối với bên ngoài.)
Biến thể và từ gần giống
Customs duty (n): thuế hải quan.
- They had to pay customs duty on the imported goods. (Họ phải trả thuế hải quan cho hàng hóa nhập khẩu.)
Free trade area (n): khu vực mậu dịch tự do (một hình thức hợp tác thương mại nơi các nước thành viên bãi bỏ thuế quan nội khối nhưng mỗi nước vẫn duy trì chính sách thuế quan riêng với các nước ngoài khối).
Từ đồng nghĩa
- Trade bloc: khối thương mại (một nhóm các quốc gia hợp tác về thương mại).
- Economic union: liên minh kinh tế (một hình thức hợp tác kinh tế sâu rộng hơn, thường bao gồm liên hiệp thuế quan và các chính sách chung khác).
Noun
- Hiệp định chung về thuế quan
- liên hiệp thuế quan